Euro sang Rupee Mauritia

Đổi tiền EUR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 48,64910 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MUR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 48,64910 MUR
5 EUR 243,24550 MUR
10 EUR 486,49100 MUR
20 EUR 972,98200 MUR
50 EUR 2432,45500 MUR
100 EUR 4864,91000 MUR
250 EUR 12162,27500 MUR
500 EUR 24324,55000 MUR
1000 EUR 48649,10000 MUR
2000 EUR 97298,20000 MUR
5000 EUR 243245,50000 MUR
10000 EUR 486491,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02056 EUR
5 MUR 0,10278 EUR
10 MUR 0,20555 EUR
20 MUR 0,41111 EUR
50 MUR 1,02777 EUR
100 MUR 2,05554 EUR
250 MUR 5,13885 EUR
500 MUR 10,27770 EUR
1000 MUR 20,55540 EUR
2000 MUR 41,11080 EUR
5000 MUR 102,77700 EUR
10000 MUR 205,55400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12875 84,91020 1,44768 1,60791 1,03920 23,96340
Bảng Anh 1,17240 1 1,32335 99,54900 1,69726 1,88511 1,21836 28,09470
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75566 1 75,22500 1,28255 1,42450 0,92065 21,23000
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01894 0,01224 0,28222

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.