20 Rupee Mauritia sang Euro

Đổi tiền MUR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02047 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02047 EUR
5 MUR 0,10235 EUR
10 MUR 0,20470 EUR
20 MUR 0,40941 EUR
50 MUR 1,02352 EUR
100 MUR 2,04704 EUR
250 MUR 5,11760 EUR
500 MUR 10,23520 EUR
1000 MUR 20,47040 EUR
2000 MUR 40,94080 EUR
5000 MUR 102,35200 EUR
10000 MUR 204,70400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 48,85110 MUR
5 EUR 244,25550 MUR
10 EUR 488,51100 MUR
20 EUR 977,02200 MUR
50 EUR 2442,55500 MUR
100 EUR 4885,11000 MUR
250 EUR 12212,77500 MUR
500 EUR 24425,55000 MUR
1000 EUR 48851,10000 MUR
2000 EUR 97702,20000 MUR
5000 EUR 244255,50000 MUR
10000 EUR 488511,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11405 83,81000 1,41880 1,58493 1,03750 23,14450
Bảng Anh 1,20041 1 1,33730 100,60500 1,70312 1,90255 1,24542 27,78250
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27355 1,42268 0,93130 20,77510
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.