5000 Rupee Mauritia sang Euro

Đổi tiền MUR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02076 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02076 EUR
5 MUR 0,10382 EUR
10 MUR 0,20763 EUR
20 MUR 0,41527 EUR
50 MUR 1,03817 EUR
100 MUR 2,07633 EUR
250 MUR 5,19082 EUR
500 MUR 10,38165 EUR
1000 MUR 20,76330 EUR
2000 MUR 41,52660 EUR
5000 MUR 103,81650 EUR
10000 MUR 207,63300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 48,16190 MUR
5 EUR 240,80950 MUR
10 EUR 481,61900 MUR
20 EUR 963,23800 MUR
50 EUR 2408,09500 MUR
100 EUR 4816,19000 MUR
250 EUR 12040,47500 MUR
500 EUR 24080,95000 MUR
1000 EUR 48161,90000 MUR
2000 EUR 96323,80000 MUR
5000 EUR 240809,50000 MUR
10000 EUR 481619,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83205 1,11615 83,72240 1,42410 1,59484 1,03785 23,27470
Bảng Anh 1,20185 1 1,34140 100,61800 1,71149 1,91670 1,24734 27,97180
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74549 1 75,01000 1,27590 1,42888 0,92985 20,85270
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01240 0,27800

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.