Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MUR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mur
21,46 usd

1.00000 MUR = 0.02146 USD

Mid-market exchange rate at 06:10
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Mỹ
1 MUR0.02146 USD
5 MUR0.10729 USD
10 MUR0.21459 USD
20 MUR0.42918 USD
50 MUR1.07295 USD
100 MUR2.14589 USD
250 MUR5.36472 USD
500 MUR10.72945 USD
1000 MUR21.45890 USD
2000 MUR42.91780 USD
5000 MUR107.29450 USD
10000 MUR214.58900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Mauritia
1 USD46.60070 MUR
5 USD233.00350 MUR
10 USD466.00700 MUR
20 USD932.01400 MUR
50 USD2330.03500 MUR
100 USD4660.07000 MUR
250 USD11650.17500 MUR
500 USD23300.35000 MUR
1000 USD46600.70000 MUR
2000 USD93201.40000 MUR
5000 USD233003.50000 MUR
10000 USD466007.00000 MUR