10 Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MUR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02270 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Mỹ
1 MUR 0,02270 USD
5 MUR 0,11351 USD
10 MUR 0,22701 USD
20 MUR 0,45403 USD
50 MUR 1,13508 USD
100 MUR 2,27015 USD
250 MUR 5,67537 USD
500 MUR 11,35075 USD
1000 MUR 22,70150 USD
2000 MUR 45,40300 USD
5000 MUR 113,50750 USD
10000 MUR 227,01500 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Mauritia
1 USD 44,05000 MUR
5 USD 220,25000 MUR
10 USD 440,50000 MUR
20 USD 881,00000 MUR
50 USD 2202,50000 MUR
100 USD 4405,00000 MUR
250 USD 11012,50000 MUR
500 USD 22025,00000 MUR
1000 USD 44050,00000 MUR
2000 USD 88100,00000 MUR
5000 USD 220250,00000 MUR
10000 USD 440500,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83120 1,13270 84,19930 1,41174 1,56030 1,03840 23,16750
Bảng Anh 1,20308 1 1,36265 101,29300 1,69834 1,87706 1,24928 27,87070
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73386 1 74,33500 1,24635 1,37751 0,91690 20,45330
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01853 0,01233 0,27515

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.