50 Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MUR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02302 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang USD

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Mỹ
1 MUR 0,02302 USD
5 MUR 0,11508 USD
10 MUR 0,23015 USD
20 MUR 0,46030 USD
50 MUR 1,15075 USD
100 MUR 2,30150 USD
250 MUR 5,75375 USD
500 MUR 11,50750 USD
1000 MUR 23,01500 USD
2000 MUR 46,03000 USD
5000 MUR 115,07500 USD
10000 MUR 230,15000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Mauritia
1 USD 43,45000 MUR
5 USD 217,25000 MUR
10 USD 434,50000 MUR
20 USD 869,00000 MUR
50 USD 2172,50000 MUR
100 USD 4345,00000 MUR
250 USD 10862,50000 MUR
500 USD 21725,00000 MUR
1000 USD 43450,00000 MUR
2000 USD 86900,00000 MUR
5000 USD 217250,00000 MUR
10000 USD 434500,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83975 1,13145 84,46560 1,43208 1,58644 1,03540 23,35240
Bảng Anh 1,19083 1 1,34735 100,58300 1,70534 1,88916 1,23299 27,80850
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74220 1 74,65250 1,26570 1,40213 0,91515 20,63940
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.