1 Đô-la Mỹ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền USD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 43,85000 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Mauritia
1 USD 43,85000 MUR
5 USD 219,25000 MUR
10 USD 438,50000 MUR
20 USD 877,00000 MUR
50 USD 2192,50000 MUR
100 USD 4385,00000 MUR
250 USD 10962,50000 MUR
500 USD 21925,00000 MUR
1000 USD 43850,00000 MUR
2000 USD 87700,00000 MUR
5000 USD 219250,00000 MUR
10000 USD 438500,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Mỹ
1 MUR 0,02280 USD
5 MUR 0,11402 USD
10 MUR 0,22805 USD
20 MUR 0,45610 USD
50 MUR 1,14025 USD
100 MUR 2,28050 USD
250 MUR 5,70125 USD
500 MUR 11,40250 USD
1000 MUR 22,80500 USD
2000 MUR 45,61000 USD
5000 MUR 114,02500 USD
10000 MUR 228,05000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14065 84,69900 1,42781 1,58215 1,04285 23,14610
Bảng Anh 1,19632 1 1,36465 101,33200 1,70820 1,89285 1,24758 27,69150
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73279 1 74,25500 1,25175 1,38706 0,91425 20,29200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.