Bảng Anh sang Rupee Mauritia

Đổi tiền GBP sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 57,31550 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MUR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Mauritia
1 GBP 57,31550 MUR
5 GBP 286,57750 MUR
10 GBP 573,15500 MUR
20 GBP 1146,31000 MUR
50 GBP 2865,77500 MUR
100 GBP 5731,55000 MUR
250 GBP 14328,87500 MUR
500 GBP 28657,75000 MUR
1000 GBP 57315,50000 MUR
2000 GBP 114631,00000 MUR
5000 GBP 286577,50000 MUR
10000 GBP 573155,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Bảng Anh
1 MUR 0,01745 GBP
5 MUR 0,08724 GBP
10 MUR 0,17447 GBP
20 MUR 0,34895 GBP
50 MUR 0,87236 GBP
100 MUR 1,74473 GBP
250 MUR 4,36182 GBP
500 MUR 8,72365 GBP
1000 MUR 17,44730 GBP
2000 MUR 34,89460 GBP
5000 MUR 87,23650 GBP
10000 MUR 174,47300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.