Đô-la Úc sang Rupee Mauritia

Đổi tiền AUD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 30,45570 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Mauritia
1 AUD 30,45570 MUR
5 AUD 152,27850 MUR
10 AUD 304,55700 MUR
20 AUD 609,11400 MUR
50 AUD 1522,78500 MUR
100 AUD 3045,57000 MUR
250 AUD 7613,92500 MUR
500 AUD 15227,85000 MUR
1000 AUD 30455,70000 MUR
2000 AUD 60911,40000 MUR
5000 AUD 152278,50000 MUR
10000 AUD 304557,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Úc
1 MUR 0,03283 AUD
5 MUR 0,16417 AUD
10 MUR 0,32835 AUD
20 MUR 0,65669 AUD
50 MUR 1,64173 AUD
100 MUR 3,28346 AUD
250 MUR 8,20865 AUD
500 MUR 16,41730 AUD
1000 MUR 32,83460 AUD
2000 MUR 65,66920 AUD
5000 MUR 164,17300 AUD
10000 MUR 328,34600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12970 84,68460 1,44715 1,59686 1,04025 24,06260
Bảng Anh 1,17647 1 1,32905 99,62820 1,70251 1,87865 1,22382 28,30880
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75242 1 74,96200 1,28100 1,41353 0,92085 21,30000
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01334 1 0,01709 0,01886 0,01228 0,28414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.