10 nghìn Euro sang Rupee Mauritia

Đổi tiền EUR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 49,46620 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MUR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 49,46620 MUR
5 EUR 247,33100 MUR
10 EUR 494,66200 MUR
20 EUR 989,32400 MUR
50 EUR 2473,31000 MUR
100 EUR 4946,62000 MUR
250 EUR 12366,55000 MUR
500 EUR 24733,10000 MUR
1000 EUR 49466,20000 MUR
2000 EUR 98932,40000 MUR
5000 EUR 247331,00000 MUR
10000 EUR 494662,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02022 EUR
5 MUR 0,10108 EUR
10 MUR 0,20216 EUR
20 MUR 0,40432 EUR
50 MUR 1,01079 EUR
100 MUR 2,02158 EUR
250 MUR 5,05395 EUR
500 MUR 10,10790 EUR
1000 MUR 20,21580 EUR
2000 MUR 40,43160 EUR
5000 MUR 101,07900 EUR
10000 MUR 202,15800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83965 1,13195 84,52980 1,43180 1,58714 1,03485 23,36070
Bảng Anh 1,19097 1 1,34820 100,67900 1,70534 1,89035 1,23248 27,82360
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74173 1 74,67630 1,26490 1,40213 0,91425 20,63760
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01694 0,01878 0,01224 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.