250 Rupee Mauritia sang Euro

Đổi tiền MUR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02019 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02019 EUR
5 MUR 0,10095 EUR
10 MUR 0,20190 EUR
20 MUR 0,40380 EUR
50 MUR 1,00950 EUR
100 MUR 2,01900 EUR
250 MUR 5,04750 EUR
500 MUR 10,09500 EUR
1000 MUR 20,19000 EUR
2000 MUR 40,38000 EUR
5000 MUR 100,95000 EUR
10000 MUR 201,90000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 49,52960 MUR
5 EUR 247,64800 MUR
10 EUR 495,29600 MUR
20 EUR 990,59200 MUR
50 EUR 2476,48000 MUR
100 EUR 4952,96000 MUR
250 EUR 12382,40000 MUR
500 EUR 24764,80000 MUR
1000 EUR 49529,60000 MUR
2000 EUR 99059,20000 MUR
5000 EUR 247648,00000 MUR
10000 EUR 495296,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13340 84,33560 1,42485 1,57877 1,03500 23,16950
Bảng Anh 1,19610 1 1,35565 100,87300 1,70426 1,88835 1,23796 27,71290
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73765 1 74,40940 1,25715 1,39295 0,91315 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.