2000 Rupee Mauritia sang Euro

Đổi tiền MUR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02004 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02004 EUR
5 MUR 0,10021 EUR
10 MUR 0,20042 EUR
20 MUR 0,40084 EUR
50 MUR 1,00210 EUR
100 MUR 2,00419 EUR
250 MUR 5,01048 EUR
500 MUR 10,02095 EUR
1000 MUR 20,04190 EUR
2000 MUR 40,08380 EUR
5000 MUR 100,20950 EUR
10000 MUR 200,41900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 49,89540 MUR
5 EUR 249,47700 MUR
10 EUR 498,95400 MUR
20 EUR 997,90800 MUR
50 EUR 2494,77000 MUR
100 EUR 4989,54000 MUR
250 EUR 12473,85000 MUR
500 EUR 24947,70000 MUR
1000 EUR 49895,40000 MUR
2000 EUR 99790,80000 MUR
5000 EUR 249477,00000 MUR
10000 EUR 498954,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13270 84,19930 1,41185 1,56116 1,03855 23,16100
Bảng Anh 1,20265 1 1,36225 101,26300 1,69798 1,87754 1,24901 27,85470
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73408 1 74,33500 1,24645 1,37826 0,91685 20,44760
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01345 1 0,01677 0,01854 0,01233 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.