1 Euro sang Rupee Mauritia

Đổi tiền EUR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 49,46480 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MUR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 49,46480 MUR
5 EUR 247,32400 MUR
10 EUR 494,64800 MUR
20 EUR 989,29600 MUR
50 EUR 2473,24000 MUR
100 EUR 4946,48000 MUR
250 EUR 12366,20000 MUR
500 EUR 24732,40000 MUR
1000 EUR 49464,80000 MUR
2000 EUR 98929,60000 MUR
5000 EUR 247324,00000 MUR
10000 EUR 494648,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02022 EUR
5 MUR 0,10108 EUR
10 MUR 0,20216 EUR
20 MUR 0,40433 EUR
50 MUR 1,01082 EUR
100 MUR 2,02164 EUR
250 MUR 5,05410 EUR
500 MUR 10,10820 EUR
1000 MUR 20,21640 EUR
2000 MUR 40,43280 EUR
5000 MUR 101,08200 EUR
10000 MUR 202,16400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12420 84,20540 1,42363 1,57938 1,03815 23,32490
Bảng Anh 1,19760 1 1,34630 100,84100 1,70489 1,89140 1,24329 27,93300
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74278 1 74,90250 1,26635 1,40489 0,92345 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.