250 Euro sang Rupee Mauritia

Đổi tiền EUR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 49,54050 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MUR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Mauritia
1 EUR 49,54050 MUR
5 EUR 247,70250 MUR
10 EUR 495,40500 MUR
20 EUR 990,81000 MUR
50 EUR 2477,02500 MUR
100 EUR 4954,05000 MUR
250 EUR 12385,12500 MUR
500 EUR 24770,25000 MUR
1000 EUR 49540,50000 MUR
2000 EUR 99081,00000 MUR
5000 EUR 247702,50000 MUR
10000 EUR 495405,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Euro
1 MUR 0,02019 EUR
5 MUR 0,10093 EUR
10 MUR 0,20185 EUR
20 MUR 0,40371 EUR
50 MUR 1,00927 EUR
100 MUR 2,01855 EUR
250 MUR 5,04637 EUR
500 MUR 10,09275 EUR
1000 MUR 20,18550 EUR
2000 MUR 40,37100 EUR
5000 MUR 100,92750 EUR
10000 MUR 201,85500 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13365 84,35420 1,42517 1,57835 1,03510 23,17170
Bảng Anh 1,19610 1 1,35595 100,89500 1,70463 1,88785 1,23808 27,71550
Đô-la Mỹ 0,88210 0,73749 1 74,40940 1,25715 1,39227 0,91305 20,43990
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.