10 Rupee Mauritia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MUR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02891 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02891 CAD
5 MUR 0,14456 CAD
10 MUR 0,28911 CAD
20 MUR 0,57822 CAD
50 MUR 1,44555 CAD
100 MUR 2,89111 CAD
250 MUR 7,22777 CAD
500 MUR 14,45555 CAD
1000 MUR 28,91110 CAD
2000 MUR 57,82220 CAD
5000 MUR 144,55550 CAD
10000 MUR 289,11100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,58880 MUR
5 CAD 172,94400 MUR
10 CAD 345,88800 MUR
20 CAD 691,77600 MUR
50 CAD 1729,44000 MUR
100 CAD 3458,88000 MUR
250 CAD 8647,20000 MUR
500 CAD 17294,40000 MUR
1000 CAD 34588,80000 MUR
2000 CAD 69177,60000 MUR
5000 CAD 172944,00000 MUR
10000 CAD 345888,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,11480 83,77890 1,41329 1,57725 1,03900 23,10320
Bảng Anh 1,19983 1 1,33760 100,52300 1,69574 1,89247 1,24663 27,72060
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74761 1 75,15150 1,26775 1,41483 0,93205 20,72410
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00995 0,01331 1 0,01687 0,01883 0,01240 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.