500 Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền INR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,59065 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MUR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,59065 MUR
5 INR 2,95324 MUR
10 INR 5,90647 MUR
20 INR 11,81294 MUR
50 INR 29,53235 MUR
100 INR 59,06470 MUR
250 INR 147,66175 MUR
500 INR 295,32350 MUR
1000 INR 590,64700 MUR
2000 INR 1181,29400 MUR
5000 INR 2953,23500 MUR
10000 INR 5906,47000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,69306 INR
5 MUR 8,46530 INR
10 MUR 16,93060 INR
20 MUR 33,86120 INR
50 MUR 84,65300 INR
100 MUR 169,30600 INR
250 MUR 423,26500 INR
500 MUR 846,53000 INR
1000 MUR 1693,06000 INR
2000 MUR 3386,12000 INR
5000 MUR 8465,30000 INR
10000 MUR 16930,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.