500 Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 1,69053 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang INR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,69053 INR
5 MUR 8,45265 INR
10 MUR 16,90530 INR
20 MUR 33,81060 INR
50 MUR 84,52650 INR
100 MUR 169,05300 INR
250 MUR 422,63250 INR
500 MUR 845,26500 INR
1000 MUR 1690,53000 INR
2000 MUR 3381,06000 INR
5000 MUR 8452,65000 INR
10000 MUR 16905,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,59153 MUR
5 INR 2,95765 MUR
10 INR 5,91530 MUR
20 INR 11,83060 MUR
50 INR 29,57650 MUR
100 INR 59,15300 MUR
250 INR 147,88250 MUR
500 INR 295,76500 MUR
1000 INR 591,53000 MUR
2000 INR 1183,06000 MUR
5000 INR 2957,65000 MUR
10000 INR 5915,30000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13130 84,24550 1,41446 1,56538 1,03770 23,24030
Bảng Anh 1,20221 1 1,36005 101,28000 1,70047 1,88190 1,24754 27,93950
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73527 1 74,46790 1,25030 1,38370 0,91725 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01232 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.