50 Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền INR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,58729 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MUR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,58729 MUR
5 INR 2,93646 MUR
10 INR 5,87291 MUR
20 INR 11,74582 MUR
50 INR 29,36455 MUR
100 INR 58,72910 MUR
250 INR 146,82275 MUR
500 INR 293,64550 MUR
1000 INR 587,29100 MUR
2000 INR 1174,58200 MUR
5000 INR 2936,45500 MUR
10000 INR 5872,91000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,70273 INR
5 MUR 8,51365 INR
10 MUR 17,02730 INR
20 MUR 34,05460 INR
50 MUR 85,13650 INR
100 MUR 170,27300 INR
250 MUR 425,68250 INR
500 MUR 851,36500 INR
1000 MUR 1702,73000 INR
2000 MUR 3405,46000 INR
5000 MUR 8513,65000 INR
10000 MUR 17027,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.