10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền INR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,58700 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MUR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,58700 MUR
5 INR 2,93498 MUR
10 INR 5,86996 MUR
20 INR 11,73992 MUR
50 INR 29,34980 MUR
100 INR 58,69960 MUR
250 INR 146,74900 MUR
500 INR 293,49800 MUR
1000 INR 586,99600 MUR
2000 INR 1173,99200 MUR
5000 INR 2934,98000 MUR
10000 INR 5869,96000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,70359 INR
5 MUR 8,51795 INR
10 MUR 17,03590 INR
20 MUR 34,07180 INR
50 MUR 85,17950 INR
100 MUR 170,35900 INR
250 MUR 425,89750 INR
500 MUR 851,79500 INR
1000 MUR 1703,59000 INR
2000 MUR 3407,18000 INR
5000 MUR 8517,95000 INR
10000 MUR 17035,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13020 84,52480 1,42750 1,57982 1,03745 23,30190
Bảng Anh 1,19503 1 1,35055 101,00400 1,70581 1,88782 1,23978 27,84500
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74044 1 74,78750 1,26305 1,39782 0,91795 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.