100 Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 1,70132 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang INR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,70132 INR
5 MUR 8,50660 INR
10 MUR 17,01320 INR
20 MUR 34,02640 INR
50 MUR 85,06600 INR
100 MUR 170,13200 INR
250 MUR 425,33000 INR
500 MUR 850,66000 INR
1000 MUR 1701,32000 INR
2000 MUR 3402,64000 INR
5000 MUR 8506,60000 INR
10000 MUR 17013,20000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,58778 MUR
5 INR 2,93890 MUR
10 INR 5,87780 MUR
20 INR 11,75560 MUR
50 INR 29,38900 MUR
100 INR 58,77800 MUR
250 INR 146,94500 MUR
500 INR 293,89000 MUR
1000 INR 587,78000 MUR
2000 INR 1175,56000 MUR
5000 INR 2938,90000 MUR
10000 INR 5877,80000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83740 1,13505 84,38810 1,42313 1,57777 1,03430 23,23080
Bảng Anh 1,19417 1 1,35535 100,76700 1,69934 1,88400 1,23513 27,73970
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73782 1 74,34750 1,25380 1,39005 0,91125 20,46680
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01686 0,01870 0,01226 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.