10 Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 1,69846 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang INR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,69846 INR
5 MUR 8,49230 INR
10 MUR 16,98460 INR
20 MUR 33,96920 INR
50 MUR 84,92300 INR
100 MUR 169,84600 INR
250 MUR 424,61500 INR
500 MUR 849,23000 INR
1000 MUR 1698,46000 INR
2000 MUR 3396,92000 INR
5000 MUR 8492,30000 INR
10000 MUR 16984,60000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,58877 MUR
5 INR 2,94384 MUR
10 INR 5,88768 MUR
20 INR 11,77536 MUR
50 INR 29,43840 MUR
100 INR 58,87680 MUR
250 INR 147,19200 MUR
500 INR 294,38400 MUR
1000 INR 588,76800 MUR
2000 INR 1177,53600 MUR
5000 INR 2943,84000 MUR
10000 INR 5887,68000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,14025 84,92300 1,42622 1,58489 1,04255 23,21590
Bảng Anh 1,19696 1 1,36490 101,65400 1,70722 1,89714 1,24789 27,78990
Đô-la Mỹ 0,87700 0,73265 1 74,47750 1,25080 1,38995 0,91440 20,36040
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01679 0,01866 0,01228 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.