10 nghìn Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 1,71053 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang INR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,71053 INR
5 MUR 8,55265 INR
10 MUR 17,10530 INR
20 MUR 34,21060 INR
50 MUR 85,52650 INR
100 MUR 171,05300 INR
250 MUR 427,63250 INR
500 MUR 855,26500 INR
1000 MUR 1710,53000 INR
2000 MUR 3421,06000 INR
5000 MUR 8552,65000 INR
10000 MUR 17105,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,58461 MUR
5 INR 2,92307 MUR
10 INR 5,84615 MUR
20 INR 11,69230 MUR
50 INR 29,23075 MUR
100 INR 58,46150 MUR
250 INR 146,15375 MUR
500 INR 292,30750 MUR
1000 INR 584,61500 MUR
2000 INR 1169,23000 MUR
5000 INR 2923,07500 MUR
10000 INR 5846,15000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13245 84,45700 1,42508 1,58174 1,03400 23,15800
Bảng Anh 1,19546 1 1,35380 100,96500 1,70362 1,89091 1,23610 27,68450
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73866 1 74,57900 1,25840 1,39675 0,91305 20,44950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.