Rupee Ấn Độ sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền INR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21112 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SZL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lilangeni Eswatini
1 INR 0,21112 SZL
5 INR 1,05562 SZL
10 INR 2,11124 SZL
20 INR 4,22248 SZL
50 INR 10,55620 SZL
100 INR 21,11240 SZL
250 INR 52,78100 SZL
500 INR 105,56200 SZL
1000 INR 211,12400 SZL
2000 INR 422,24800 SZL
5000 INR 1055,62000 SZL
10000 INR 2111,24000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Rupee Ấn Độ
1 SZL 4,73656 INR
5 SZL 23,68280 INR
10 SZL 47,36560 INR
20 SZL 94,73120 INR
50 SZL 236,82800 INR
100 SZL 473,65600 INR
250 SZL 1184,14000 INR
500 SZL 2368,28000 INR
1000 SZL 4736,56000 INR
2000 SZL 9473,12000 INR
5000 SZL 23682,80000 INR
10000 SZL 47365,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,13395 85,04740 1,45293 1,59790 1,04125 24,19770
Bảng Anh 1,17454 1 1,33190 99,89380 1,70656 1,87684 1,22299 28,42180
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75081 1 75,00100 1,28130 1,40915 0,91835 21,33930
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01708 0,01879 0,01224 0,28452

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.