Đô-la Mỹ sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền USD sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 15,86150 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SZL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lilangeni Eswatini
1 USD 15,86150 SZL
5 USD 79,30750 SZL
10 USD 158,61500 SZL
20 USD 317,23000 SZL
50 USD 793,07500 SZL
100 USD 1586,15000 SZL
250 USD 3965,37500 SZL
500 USD 7930,75000 SZL
1000 USD 15861,50000 SZL
2000 USD 31723,00000 SZL
5000 USD 79307,50000 SZL
10000 USD 158615,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Đô-la Mỹ
1 SZL 0,06305 USD
5 SZL 0,31523 USD
10 SZL 0,63046 USD
20 SZL 1,26091 USD
50 SZL 3,15229 USD
100 SZL 6,30457 USD
250 SZL 15,76142 USD
500 SZL 31,52285 USD
1000 SZL 63,04570 USD
2000 SZL 126,09140 USD
5000 SZL 315,22850 USD
10000 SZL 630,45700 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13190 84,88680 1,44708 1,59187 1,04350 24,12670
Bảng Anh 1,17619 1 1,33135 99,84460 1,70206 1,87237 1,22736 28,37800
Đô-la Mỹ 0,88345 0,75112 1 74,99500 1,27845 1,40637 0,92200 21,31520
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01875 0,01229 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.