Bảng Anh sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền GBP sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 21,26900 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SZL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Lilangeni Eswatini
1 GBP 21,26900 SZL
5 GBP 106,34500 SZL
10 GBP 212,69000 SZL
20 GBP 425,38000 SZL
50 GBP 1063,45000 SZL
100 GBP 2126,90000 SZL
250 GBP 5317,25000 SZL
500 GBP 10634,50000 SZL
1000 GBP 21269,00000 SZL
2000 GBP 42538,00000 SZL
5000 GBP 106345,00000 SZL
10000 GBP 212690,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Bảng Anh
1 SZL 0,04702 GBP
5 SZL 0,23508 GBP
10 SZL 0,47017 GBP
20 SZL 0,94034 GBP
50 SZL 2,35084 GBP
100 SZL 4,70168 GBP
250 SZL 11,75420 GBP
500 SZL 23,50840 GBP
1000 SZL 47,01680 GBP
2000 SZL 94,03360 GBP
5000 SZL 235,08400 GBP
10000 SZL 470,16800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.