Đô-la Canada sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền CAD sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,63200 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SZL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lilangeni Eswatini
1 CAD 12,63200 SZL
5 CAD 63,16000 SZL
10 CAD 126,32000 SZL
20 CAD 252,64000 SZL
50 CAD 631,60000 SZL
100 CAD 1263,20000 SZL
250 CAD 3158,00000 SZL
500 CAD 6316,00000 SZL
1000 CAD 12632,00000 SZL
2000 CAD 25264,00000 SZL
5000 CAD 63160,00000 SZL
10000 CAD 126320,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Đô-la Canada
1 SZL 0,07916 CAD
5 SZL 0,39582 CAD
10 SZL 0,79164 CAD
20 SZL 1,58328 CAD
50 SZL 3,95821 CAD
100 SZL 7,91642 CAD
250 SZL 19,79105 CAD
500 SZL 39,58210 CAD
1000 SZL 79,16420 CAD
2000 SZL 158,32840 CAD
5000 SZL 395,82100 CAD
10000 SZL 791,64200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13375 85,10490 1,45007 1,59179 1,04325 24,64770
Bảng Anh 1,17675 1 1,33405 100,14000 1,70625 1,87301 1,22764 29,00220
Đô-la Mỹ 0,88205 0,74960 1 75,06500 1,27900 1,40400 0,92025 21,74000
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01226 0,28962

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.