Đô-la Úc sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền AUD sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,24850 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SZL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lilangeni Eswatini
1 AUD 11,24850 SZL
5 AUD 56,24250 SZL
10 AUD 112,48500 SZL
20 AUD 224,97000 SZL
50 AUD 562,42500 SZL
100 AUD 1124,85000 SZL
250 AUD 2812,12500 SZL
500 AUD 5624,25000 SZL
1000 AUD 11248,50000 SZL
2000 AUD 22497,00000 SZL
5000 AUD 56242,50000 SZL
10000 AUD 112485,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Đô-la Úc
1 SZL 0,08890 AUD
5 SZL 0,44450 AUD
10 SZL 0,88901 AUD
20 SZL 1,77801 AUD
50 SZL 4,44503 AUD
100 SZL 8,89006 AUD
250 SZL 22,22515 AUD
500 SZL 44,45030 AUD
1000 SZL 88,90060 AUD
2000 SZL 177,80120 AUD
5000 SZL 444,50300 AUD
10000 SZL 889,00600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.