Euro sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền EUR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 18,21550 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SZL

Cách để chuyển từ Euro sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 18,21550 SZL
5 EUR 91,07750 SZL
10 EUR 182,15500 SZL
20 EUR 364,31000 SZL
50 EUR 910,77500 SZL
100 EUR 1821,55000 SZL
250 EUR 4553,87500 SZL
500 EUR 9107,75000 SZL
1000 EUR 18215,50000 SZL
2000 EUR 36431,00000 SZL
5000 EUR 91077,50000 SZL
10000 EUR 182155,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05490 EUR
5 SZL 0,27449 EUR
10 SZL 0,54898 EUR
20 SZL 1,09797 EUR
50 SZL 2,74492 EUR
100 SZL 5,48984 EUR
250 SZL 13,72460 EUR
500 SZL 27,44920 EUR
1000 SZL 54,89840 EUR
2000 SZL 109,79680 EUR
5000 SZL 274,49200 EUR
10000 SZL 548,98400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84540 1,12920 84,71710 1,43764 1,57820 1,04395 24,68770
Bảng Anh 1,18287 1 1,33565 100,20600 1,70048 1,86674 1,23486 29,20130
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74870 1 75,02400 1,27315 1,39762 0,92450 21,86300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01333 1 0,01697 0,01863 0,01232 0,29141

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.