2000 Euro sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền EUR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,25330 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SZL

Cách để chuyển từ Euro sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,25330 SZL
5 EUR 86,26650 SZL
10 EUR 172,53300 SZL
20 EUR 345,06600 SZL
50 EUR 862,66500 SZL
100 EUR 1725,33000 SZL
250 EUR 4313,32500 SZL
500 EUR 8626,65000 SZL
1000 EUR 17253,30000 SZL
2000 EUR 34506,60000 SZL
5000 EUR 86266,50000 SZL
10000 EUR 172533,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05796 EUR
5 SZL 0,28980 EUR
10 SZL 0,57960 EUR
20 SZL 1,15920 EUR
50 SZL 2,89800 EUR
100 SZL 5,79600 EUR
250 SZL 14,49000 EUR
500 SZL 28,98000 EUR
1000 SZL 57,96000 EUR
2000 SZL 115,92000 EUR
5000 SZL 289,80000 EUR
10000 SZL 579,60000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11320 83,50110 1,42167 1,58915 1,03650 23,16290
Bảng Anh 1,20106 1 1,33705 100,29200 1,70755 1,90871 1,24490 27,82070
Đô-la Mỹ 0,89830 0,74791 1 75,01000 1,27710 1,42755 0,93110 20,80750
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27740

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.