5 Euro sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền EUR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,22080 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SZL

Cách để chuyển từ Euro sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,22080 SZL
5 EUR 86,10400 SZL
10 EUR 172,20800 SZL
20 EUR 344,41600 SZL
50 EUR 861,04000 SZL
100 EUR 1722,08000 SZL
250 EUR 4305,20000 SZL
500 EUR 8610,40000 SZL
1000 EUR 17220,80000 SZL
2000 EUR 34441,60000 SZL
5000 EUR 86104,00000 SZL
10000 EUR 172208,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05807 EUR
5 SZL 0,29035 EUR
10 SZL 0,58069 EUR
20 SZL 1,16139 EUR
50 SZL 2,90346 EUR
100 SZL 5,80693 EUR
250 SZL 14,51732 EUR
500 SZL 29,03465 EUR
1000 SZL 58,06930 EUR
2000 SZL 116,13860 EUR
5000 SZL 290,34650 EUR
10000 SZL 580,69300 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11445 83,81720 1,42003 1,58426 1,03785 23,14820
Bảng Anh 1,20113 1 1,33855 100,67200 1,70558 1,90284 1,24659 27,80300
Đô-la Mỹ 0,89730 0,74708 1 75,20950 1,27420 1,42157 0,93135 20,77100
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01694 0,01890 0,01238 0,27618

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.