500 Euro sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền EUR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,42660 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SZL

Cách để chuyển từ Euro sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,42660 SZL
5 EUR 87,13300 SZL
10 EUR 174,26600 SZL
20 EUR 348,53200 SZL
50 EUR 871,33000 SZL
100 EUR 1742,66000 SZL
250 EUR 4356,65000 SZL
500 EUR 8713,30000 SZL
1000 EUR 17426,60000 SZL
2000 EUR 34853,20000 SZL
5000 EUR 87133,00000 SZL
10000 EUR 174266,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05738 EUR
5 SZL 0,28692 EUR
10 SZL 0,57384 EUR
20 SZL 1,14767 EUR
50 SZL 2,86918 EUR
100 SZL 5,73836 EUR
250 SZL 14,34590 EUR
500 SZL 28,69180 EUR
1000 SZL 57,38360 EUR
2000 SZL 114,76720 EUR
5000 SZL 286,91800 EUR
10000 SZL 573,83600 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84190 1,13270 84,59800 1,43575 1,59322 1,03445 23,40420
Bảng Anh 1,18779 1 1,34545 100,48800 1,70543 1,89247 1,22871 27,80010
Đô-la Mỹ 0,88285 0,74325 1 74,68700 1,26755 1,40657 0,91335 20,66230
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01883 0,01223 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.