1 Euro sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền EUR sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,51490 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SZL

Cách để chuyển từ Euro sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,51490 SZL
5 EUR 87,57450 SZL
10 EUR 175,14900 SZL
20 EUR 350,29800 SZL
50 EUR 875,74500 SZL
100 EUR 1751,49000 SZL
250 EUR 4378,72500 SZL
500 EUR 8757,45000 SZL
1000 EUR 17514,90000 SZL
2000 EUR 35029,80000 SZL
5000 EUR 87574,50000 SZL
10000 EUR 175149,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05709 EUR
5 SZL 0,28547 EUR
10 SZL 0,57094 EUR
20 SZL 1,14188 EUR
50 SZL 2,85471 EUR
100 SZL 5,70941 EUR
250 SZL 14,27353 EUR
500 SZL 28,54705 EUR
1000 SZL 57,09410 EUR
2000 SZL 114,18820 EUR
5000 SZL 285,47050 EUR
10000 SZL 570,94100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13650 84,72950 1,42307 1,58199 1,04105 23,16120
Bảng Anh 1,19546 1 1,35865 101,29100 1,70123 1,89122 1,24453 27,68850
Đô-la Mỹ 0,87985 0,73603 1 74,55300 1,25215 1,39198 0,91605 20,37940
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01867 0,01229 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.