250 Lilangeni Eswatini sang Euro

Đổi tiền SZL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SZL = 0,05815 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SZL sang EUR

Cách để chuyển từ Lilangeni Eswatini sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SZL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SZL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05815 EUR
5 SZL 0,29073 EUR
10 SZL 0,58146 EUR
20 SZL 1,16292 EUR
50 SZL 2,90731 EUR
100 SZL 5,81461 EUR
250 SZL 14,53652 EUR
500 SZL 29,07305 EUR
1000 SZL 58,14610 EUR
2000 SZL 116,29220 EUR
5000 SZL 290,73050 EUR
10000 SZL 581,46100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,19810 SZL
5 EUR 85,99050 SZL
10 EUR 171,98100 SZL
20 EUR 343,96200 SZL
50 EUR 859,90500 SZL
100 EUR 1719,81000 SZL
250 EUR 4299,52500 SZL
500 EUR 8599,05000 SZL
1000 EUR 17198,10000 SZL
2000 EUR 34396,20000 SZL
5000 EUR 85990,50000 SZL
10000 EUR 171981,00000 SZL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13565 84,49800 1,41695 1,56447 1,03845 23,19720
Bảng Anh 1,20098 1 1,36400 101,48800 1,70186 1,87905 1,24716 27,86160
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73314 1 74,40500 1,24770 1,37760 0,91450 20,42640
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01851 0,01229 0,27453

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.