Lilangeni Eswatini sang Rand Nam Phi

Đổi tiền SZL sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 szl
1.000 zar

L1,000 SZL = R1,000 ZAR

Mid-market exchange rate at 03:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lilangeni Eswatini sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SZL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SZL sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Rand Nam Phi
1 SZL1.00000 ZAR
5 SZL5.00000 ZAR
10 SZL10.00000 ZAR
20 SZL20.00000 ZAR
50 SZL50.00000 ZAR
100 SZL100.00000 ZAR
250 SZL250.00000 ZAR
500 SZL500.00000 ZAR
1000 SZL1,000.00000 ZAR
2000 SZL2,000.00000 ZAR
5000 SZL5,000.00000 ZAR
10000 SZL10,000.00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Lilangeni Eswatini
1 ZAR1.00000 SZL
5 ZAR5.00000 SZL
10 ZAR10.00000 SZL
20 ZAR20.00000 SZL
50 ZAR50.00000 SZL
100 ZAR100.00000 SZL
250 ZAR250.00000 SZL
500 ZAR500.00000 SZL
1000 ZAR1,000.00000 SZL
2000 ZAR2,000.00000 SZL
5000 ZAR5,000.00000 SZL
10000 ZAR10,000.00000 SZL