20 Lilangeni Eswatini sang Euro

Đổi tiền SZL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SZL = 0,05835 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SZL sang EUR

Cách để chuyển từ Lilangeni Eswatini sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SZL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SZL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Euro
1 SZL 0,05835 EUR
5 SZL 0,29173 EUR
10 SZL 0,58345 EUR
20 SZL 1,16690 EUR
50 SZL 2,91725 EUR
100 SZL 5,83450 EUR
250 SZL 14,58625 EUR
500 SZL 29,17250 EUR
1000 SZL 58,34500 EUR
2000 SZL 116,69000 EUR
5000 SZL 291,72500 EUR
10000 SZL 583,45000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lilangeni Eswatini
1 EUR 17,13940 SZL
5 EUR 85,69700 SZL
10 EUR 171,39400 SZL
20 EUR 342,78800 SZL
50 EUR 856,97000 SZL
100 EUR 1713,94000 SZL
250 EUR 4284,85000 SZL
500 EUR 8569,70000 SZL
1000 EUR 17139,40000 SZL
2000 EUR 34278,80000 SZL
5000 EUR 85697,00000 SZL
10000 EUR 171394,00000 SZL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.