Franc Thụy Sĩ sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền CHF sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 17,08120 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SZL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lilangeni Eswatini
1 CHF 17,08120 SZL
5 CHF 85,40600 SZL
10 CHF 170,81200 SZL
20 CHF 341,62400 SZL
50 CHF 854,06000 SZL
100 CHF 1708,12000 SZL
250 CHF 4270,30000 SZL
500 CHF 8540,60000 SZL
1000 CHF 17081,20000 SZL
2000 CHF 34162,40000 SZL
5000 CHF 85406,00000 SZL
10000 CHF 170812,00000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Franc Thụy Sĩ
1 SZL 0,05854 CHF
5 SZL 0,29272 CHF
10 SZL 0,58544 CHF
20 SZL 1,17088 CHF
50 SZL 2,92720 CHF
100 SZL 5,85440 CHF
250 SZL 14,63600 CHF
500 SZL 29,27200 CHF
1000 SZL 58,54400 CHF
2000 SZL 117,08800 CHF
5000 SZL 292,72000 CHF
10000 SZL 585,44000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85690 1,13470 85,56430 1,43523 1,58113 1,04475 23,75830
Bảng Anh 1,16700 1 1,32410 99,84640 1,67479 1,84505 1,21922 27,72400
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75523 1 75,40700 1,26485 1,39344 0,92075 20,93800
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27767

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.