Rupee Ấn Độ sang Kip Lào

Đổi tiền INR sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 144,46800 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LAK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kip Lào
1 INR 144,46800 LAK
5 INR 722,34000 LAK
10 INR 1444,68000 LAK
20 INR 2889,36000 LAK
50 INR 7223,40000 LAK
100 INR 14446,80000 LAK
250 INR 36117,00000 LAK
500 INR 72234,00000 LAK
1000 INR 144468,00000 LAK
2000 INR 288936,00000 LAK
5000 INR 722340,00000 LAK
10000 INR 1444680,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Rupee Ấn Độ
1 LAK 0,00692 INR
5 LAK 0,03461 INR
10 LAK 0,06922 INR
20 LAK 0,13844 INR
50 LAK 0,34610 INR
100 LAK 0,69220 INR
250 LAK 1,73049 INR
500 LAK 3,46098 INR
1000 LAK 6,92196 INR
2000 LAK 13,84392 INR
5000 LAK 34,60980 INR
10000 LAK 69,21960 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84580 1,12785 84,63100 1,43711 1,57830 1,04445 24,57870
Bảng Anh 1,18231 1 1,33340 100,05500 1,69902 1,86594 1,23487 29,05810
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74996 1 75,03750 1,27420 1,39938 0,92610 21,79250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00999 0,01333 1 0,01698 0,01865 0,01234 0,29042

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.