Euro sang Kip Lào

Đổi tiền EUR sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 12427,10000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LAK

Cách để chuyển từ Euro sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kip Lào
1 EUR 12427,10000 LAK
5 EUR 62135,50000 LAK
10 EUR 124271,00000 LAK
20 EUR 248542,00000 LAK
50 EUR 621355,00000 LAK
100 EUR 1242710,00000 LAK
250 EUR 3106775,00000 LAK
500 EUR 6213550,00000 LAK
1000 EUR 12427100,00000 LAK
2000 EUR 24854200,00000 LAK
5000 EUR 62135500,00000 LAK
10000 EUR 124271000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Euro
1 LAK 0,00008 EUR
5 LAK 0,00040 EUR
10 LAK 0,00080 EUR
20 LAK 0,00161 EUR
50 LAK 0,00402 EUR
100 LAK 0,00805 EUR
250 LAK 0,02012 EUR
500 LAK 0,04023 EUR
1000 LAK 0,08047 EUR
2000 LAK 0,16094 EUR
5000 LAK 0,40235 EUR
10000 LAK 0,80469 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13365 85,62460 1,43571 1,58044 1,04340 23,73240
Bảng Anh 1,16550 1 1,32125 99,79400 1,67330 1,84198 1,21608 27,65970
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75686 1 75,53000 1,26645 1,39412 0,92040 20,93450
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27717

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.