Bảng Anh sang Kip Lào

Đổi tiền GBP sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 14423,30000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang LAK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kip Lào
1 GBP 14423,30000 LAK
5 GBP 72116,50000 LAK
10 GBP 144233,00000 LAK
20 GBP 288466,00000 LAK
50 GBP 721165,00000 LAK
100 GBP 1442330,00000 LAK
250 GBP 3605825,00000 LAK
500 GBP 7211650,00000 LAK
1000 GBP 14423300,00000 LAK
2000 GBP 28846600,00000 LAK
5000 GBP 72116500,00000 LAK
10000 GBP 144233000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Bảng Anh
1 LAK 0,00007 GBP
5 LAK 0,00035 GBP
10 LAK 0,00069 GBP
20 LAK 0,00139 GBP
50 LAK 0,00347 GBP
100 LAK 0,00693 GBP
250 LAK 0,01733 GBP
500 LAK 0,03467 GBP
1000 LAK 0,06933 GBP
2000 LAK 0,13866 GBP
5000 LAK 0,34666 GBP
10000 LAK 0,69332 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.