Đô-la Úc sang Kip Lào

Đổi tiền AUD sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 7855,62000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LAK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Kip Lào
1 AUD 7855,62000 LAK
5 AUD 39278,10000 LAK
10 AUD 78556,20000 LAK
20 AUD 157112,40000 LAK
50 AUD 392781,00000 LAK
100 AUD 785562,00000 LAK
250 AUD 1963905,00000 LAK
500 AUD 3927810,00000 LAK
1000 AUD 7855620,00000 LAK
2000 AUD 15711240,00000 LAK
5000 AUD 39278100,00000 LAK
10000 AUD 78556200,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Úc
1 LAK 0,00013 AUD
5 LAK 0,00064 AUD
10 LAK 0,00127 AUD
20 LAK 0,00255 AUD
50 LAK 0,00636 AUD
100 LAK 0,01273 AUD
250 LAK 0,03182 AUD
500 LAK 0,06365 AUD
1000 LAK 0,12730 AUD
2000 LAK 0,25459 AUD
5000 LAK 0,63649 AUD
10000 LAK 1,27297 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85885 1,13345 85,44400 1,43489 1,58248 1,04400 23,74940
Bảng Anh 1,16435 1 1,31975 99,48800 1,67074 1,84258 1,21558 27,65300
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75772 1 75,38400 1,26595 1,39616 0,92105 20,95320
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27795

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.