Đô-la Mỹ sang Kip Lào

Đổi tiền USD sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 10855,20000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LAK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kip Lào
1 USD 10855,20000 LAK
5 USD 54276,00000 LAK
10 USD 108552,00000 LAK
20 USD 217104,00000 LAK
50 USD 542760,00000 LAK
100 USD 1085520,00000 LAK
250 USD 2713800,00000 LAK
500 USD 5427600,00000 LAK
1000 USD 10855200,00000 LAK
2000 USD 21710400,00000 LAK
5000 USD 54276000,00000 LAK
10000 USD 108552000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Mỹ
1 LAK 0,00009 USD
5 LAK 0,00046 USD
10 LAK 0,00092 USD
20 LAK 0,00184 USD
50 LAK 0,00461 USD
100 LAK 0,00921 USD
250 LAK 0,02303 USD
500 LAK 0,04606 USD
1000 LAK 0,09212 USD
2000 LAK 0,18424 USD
5000 LAK 0,46061 USD
10000 LAK 0,92122 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85225 1,13405 85,16720 1,44852 1,59076 1,04115 24,31110
Bảng Anh 1,17336 1 1,33070 99,93560 1,69970 1,86660 1,22165 28,52670
Đô-la Mỹ 0,88180 0,75148 1 75,10000 1,27730 1,40272 0,91810 21,43740
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01222 0,28545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.