10 Kip Lào sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền LAK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00009 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang USD

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Mỹ
1 LAK 0,00009 USD
5 LAK 0,00044 USD
10 LAK 0,00088 USD
20 LAK 0,00176 USD
50 LAK 0,00441 USD
100 LAK 0,00882 USD
250 LAK 0,02204 USD
500 LAK 0,04409 USD
1000 LAK 0,08817 USD
2000 LAK 0,17634 USD
5000 LAK 0,44086 USD
10000 LAK 0,88172 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kip Lào
1 USD 11341,50000 LAK
5 USD 56707,50000 LAK
10 USD 113415,00000 LAK
20 USD 226830,00000 LAK
50 USD 567075,00000 LAK
100 USD 1134150,00000 LAK
250 USD 2835375,00000 LAK
500 USD 5670750,00000 LAK
1000 USD 11341500,00000 LAK
2000 USD 22683000,00000 LAK
5000 USD 56707500,00000 LAK
10000 USD 113415000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83365 1,13405 84,44870 1,41683 1,56637 1,03810 23,21730
Bảng Anh 1,19954 1 1,36025 101,29300 1,69943 1,87880 1,24525 27,84830
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73516 1 74,46650 1,24935 1,38122 0,91530 20,47290
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01678 0,01855 0,01229 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.