50 Đô-la Mỹ sang Kip Lào

Đổi tiền USD sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 11300,00000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LAK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kip Lào
1 USD 11300,00000 LAK
5 USD 56500,00000 LAK
10 USD 113000,00000 LAK
20 USD 226000,00000 LAK
50 USD 565000,00000 LAK
100 USD 1130000,00000 LAK
250 USD 2825000,00000 LAK
500 USD 5650000,00000 LAK
1000 USD 11300000,00000 LAK
2000 USD 22600000,00000 LAK
5000 USD 56500000,00000 LAK
10000 USD 113000000,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Mỹ
1 LAK 0,00009 USD
5 LAK 0,00044 USD
10 LAK 0,00088 USD
20 LAK 0,00177 USD
50 LAK 0,00442 USD
100 LAK 0,00885 USD
250 LAK 0,02212 USD
500 LAK 0,04425 USD
1000 LAK 0,08850 USD
2000 LAK 0,17699 USD
5000 LAK 0,44248 USD
10000 LAK 0,88496 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13010 84,51170 1,42641 1,57879 1,03815 23,33060
Bảng Anh 1,19531 1 1,35080 101,01600 1,70498 1,88712 1,24092 27,88690
Đô-la Mỹ 0,88485 0,74030 1 74,78250 1,26220 1,39704 0,91865 20,64470
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01228 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.