Đô-la Canada sang Kip Lào

Đổi tiền CAD sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 8494,02000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LAK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kip Lào
1 CAD 8494,02000 LAK
5 CAD 42470,10000 LAK
10 CAD 84940,20000 LAK
20 CAD 169880,40000 LAK
50 CAD 424701,00000 LAK
100 CAD 849402,00000 LAK
250 CAD 2123505,00000 LAK
500 CAD 4247010,00000 LAK
1000 CAD 8494020,00000 LAK
2000 CAD 16988040,00000 LAK
5000 CAD 42470100,00000 LAK
10000 CAD 84940200,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Đô-la Canada
1 LAK 0,00012 CAD
5 LAK 0,00059 CAD
10 LAK 0,00118 CAD
20 LAK 0,00235 CAD
50 LAK 0,00589 CAD
100 LAK 0,01177 CAD
250 LAK 0,02943 CAD
500 LAK 0,05887 CAD
1000 LAK 0,11773 CAD
2000 LAK 0,23546 CAD
5000 LAK 0,58865 CAD
10000 LAK 1,17730 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12880 84,91680 1,44774 1,60798 1,03930 23,96440
Bảng Anh 1,17240 1 1,32340 99,55610 1,69733 1,88519 1,21848 28,09580
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75563 1 75,22750 1,28255 1,42450 0,92065 21,23000
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01894 0,01224 0,28221

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.