Rupee Ấn Độ sang Rial Oman

Đổi tiền INR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00514 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang OMR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rial Oman
1 INR 0,00514 OMR
5 INR 0,02571 OMR
10 INR 0,05141 OMR
20 INR 0,10283 OMR
50 INR 0,25706 OMR
100 INR 0,51413 OMR
250 INR 1,28532 OMR
500 INR 2,57064 OMR
1000 INR 5,14129 OMR
2000 INR 10,28258 OMR
5000 INR 25,70645 OMR
10000 INR 51,41290 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Ấn Độ
1 OMR 194,50400 INR
5 OMR 972,52000 INR
10 OMR 1945,04000 INR
20 OMR 3890,08000 INR
50 OMR 9725,20000 INR
100 OMR 19450,40000 INR
250 OMR 48626,00000 INR
500 OMR 97252,00000 INR
1000 OMR 194504,00000 INR
2000 OMR 389008,00000 INR
5000 OMR 972520,00000 INR
10000 OMR 1945040,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13290 84,83610 1,44490 1,58448 1,04265 24,06030
Bảng Anh 1,17564 1 1,33180 99,73050 1,69858 1,86266 1,22578 28,28450
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75086 1 74,88400 1,27540 1,39860 0,92035 21,23780
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01703 0,01868 0,01229 0,28361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.