Euro sang Rial Oman

Đổi tiền EUR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,43638 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang OMR

Cách để chuyển từ Euro sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rial Oman
1 EUR 0,43638 OMR
5 EUR 2,18189 OMR
10 EUR 4,36378 OMR
20 EUR 8,72756 OMR
50 EUR 21,81890 OMR
100 EUR 43,63780 OMR
250 EUR 109,09450 OMR
500 EUR 218,18900 OMR
1000 EUR 436,37800 OMR
2000 EUR 872,75600 OMR
5000 EUR 2181,89000 OMR
10000 EUR 4363,78000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Euro
1 OMR 2,29159 EUR
5 OMR 11,45795 EUR
10 OMR 22,91590 EUR
20 OMR 45,83180 EUR
50 OMR 114,57950 EUR
100 OMR 229,15900 EUR
250 OMR 572,89750 EUR
500 OMR 1145,79500 EUR
1000 OMR 2291,59000 EUR
2000 OMR 4583,18000 EUR
5000 OMR 11457,95000 EUR
10000 OMR 22915,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13345 85,59530 1,43585 1,57994 1,04340 23,72820
Bảng Anh 1,16550 1 1,32100 99,75860 1,67344 1,84137 1,21608 27,65450
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75700 1 75,51750 1,26680 1,39392 0,92055 20,93450
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27721

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.