Đô-la Úc sang Rial Oman

Đổi tiền AUD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,26942 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rial Oman
1 AUD 0,26942 OMR
5 AUD 1,34710 OMR
10 AUD 2,69420 OMR
20 AUD 5,38840 OMR
50 AUD 13,47100 OMR
100 AUD 26,94200 OMR
250 AUD 67,35500 OMR
500 AUD 134,71000 OMR
1000 AUD 269,42000 OMR
2000 AUD 538,84000 OMR
5000 AUD 1347,10000 OMR
10000 AUD 2694,20000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Úc
1 OMR 3,71168 AUD
5 OMR 18,55840 AUD
10 OMR 37,11680 AUD
20 OMR 74,23360 AUD
50 OMR 185,58400 AUD
100 OMR 371,16800 AUD
250 OMR 927,92000 AUD
500 OMR 1855,84000 AUD
1000 OMR 3711,68000 AUD
2000 OMR 7423,36000 AUD
5000 OMR 18558,40000 AUD
10000 OMR 37116,80000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.