Bảng Anh sang Rial Oman

Đổi tiền GBP sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,51280 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang OMR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rial Oman
1 GBP 0,51280 OMR
5 GBP 2,56400 OMR
10 GBP 5,12801 OMR
20 GBP 10,25602 OMR
50 GBP 25,64005 OMR
100 GBP 51,28010 OMR
250 GBP 128,20025 OMR
500 GBP 256,40050 OMR
1000 GBP 512,80100 OMR
2000 GBP 1025,60200 OMR
5000 GBP 2564,00500 OMR
10000 GBP 5128,01000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Bảng Anh
1 OMR 1,95008 GBP
5 OMR 9,75040 GBP
10 OMR 19,50080 GBP
20 OMR 39,00160 GBP
50 OMR 97,50400 GBP
100 OMR 195,00800 GBP
250 OMR 487,52000 GBP
500 OMR 975,04000 GBP
1000 OMR 1950,08000 GBP
2000 OMR 3900,16000 GBP
5000 OMR 9750,40000 GBP
10000 OMR 19500,80000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13155 84,78870 1,44923 1,59295 1,04065 24,09340
Bảng Anh 1,17702 1 1,33195 99,80500 1,70589 1,87506 1,22487 28,36040
Đô-la Mỹ 0,88370 0,75078 1 74,93150 1,28075 1,40776 0,91965 21,29240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01709 0,01879 0,01227 0,28416

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.