Đô-la Mỹ sang Rial Oman

Đổi tiền USD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,38500 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang OMR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rial Oman
1 USD 0,38500 OMR
5 USD 1,92500 OMR
10 USD 3,85000 OMR
20 USD 7,70000 OMR
50 USD 19,25000 OMR
100 USD 38,50000 OMR
250 USD 96,25000 OMR
500 USD 192,50000 OMR
1000 USD 385,00000 OMR
2000 USD 770,00000 OMR
5000 USD 1925,00000 OMR
10000 USD 3850,00000 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Mỹ
1 OMR 2,59740 USD
5 OMR 12,98700 USD
10 OMR 25,97400 USD
20 OMR 51,94800 USD
50 OMR 129,87000 USD
100 OMR 259,74000 USD
250 OMR 649,35000 USD
500 OMR 1298,70000 USD
1000 OMR 2597,40000 USD
2000 OMR 5194,80000 USD
5000 OMR 12987,00000 USD
10000 OMR 25974,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13225 84,87230 1,45166 1,59427 1,04100 24,08650
Bảng Anh 1,17585 1 1,33130 99,79290 1,70686 1,87454 1,22406 28,32090
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75114 1 74,95900 1,28210 1,40805 0,91945 21,27310
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01710 0,01878 0,01227 0,28380

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.