Rupee Ấn Độ sang Shekel mới Israel

Đổi tiền INR sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04213 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ILS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Shekel mới Israel
1 INR 0,04213 ILS
5 INR 0,21066 ILS
10 INR 0,42132 ILS
20 INR 0,84263 ILS
50 INR 2,10658 ILS
100 INR 4,21316 ILS
250 INR 10,53290 ILS
500 INR 21,06580 ILS
1000 INR 42,13160 ILS
2000 INR 84,26320 ILS
5000 INR 210,65800 ILS
10000 INR 421,31600 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Rupee Ấn Độ
1 ILS 23,73520 INR
5 ILS 118,67600 INR
10 ILS 237,35200 INR
20 ILS 474,70400 INR
50 ILS 1186,76000 INR
100 ILS 2373,52000 INR
250 ILS 5933,80000 INR
500 ILS 11867,60000 INR
1000 ILS 23735,20000 INR
2000 ILS 47470,40000 INR
5000 ILS 118676,00000 INR
10000 ILS 237352,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13625 85,38010 1,45309 1,59395 1,04355 24,63320
Bảng Anh 1,17564 1 1,33580 100,37500 1,70829 1,87389 1,22684 28,95930
Đô-la Mỹ 0,88005 0,74862 1 75,14200 1,27885 1,40282 0,91835 21,67940
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00996 0,01331 1 0,01702 0,01867 0,01222 0,28851

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.